CIF - Trái tim hệ thống
Toàn bộ hệ thống ngân hàng xoay quanh CIF (Customer Information File). Đây là hồ sơ duy nhất lưu trữ mọi thông tin định danh (KYC), quan hệ và lịch sử tín dụng của một khách hàng.
Nguyên tắc vàng
1 khách hàng = 1 mã CIF duy nhất toàn hệ thống.
Sự liên kết
Mọi tài khoản thanh toán, khoản vay hay thẻ đều phải gắn chặt với mã này.
Cảnh báo rủi ro dữ liệu
Nếu một khách hàng tồn tại 2 mã CIF khác nhau (Duplicate CIF), đây là lỗi dữ liệu nghiêm trọng, gây sai lệch báo cáo rủi ro và hạn mức tín dụng.
CASA, Savings & Số dư
CASA vs Savings
Sự nhầm lẫn thường gặp của BA khi thiết kế luồng tiền.
| Đặc tính | CASA (Thanh toán) | Savings (Tiết kiệm) |
|---|---|---|
| Mục đích | Chi tiêu hàng ngày, tiền ra vào liên tục | Tích lũy theo kỳ hạn |
| Lãi suất | Rất thấp (~0.1%) | Cao, theo quy tắc riêng |
Available vs Ledger Balance
* Ledger Balance là số dư sổ sách. Available Balance là số tiền thực tế khách hàng có thể chi tiêu ngay lập tức.
Kế toán Sổ cái (GL)
Bản chất nghiệp vụ:
Tiền gửi của khách hàng được coi là Khoản nợ phải trả của ngân hàng.
Khi khách nộp tiền
Khi khách rút tiền
Quy trình & Bảo mật
Vòng đời 4 bước của Giao dịch
Nhập lệnh giao dịch qua kênh.
Check số dư, hạn mức & KYC.
Ghi nhận thực tế vào tài khoản.
Cập nhật sổ cái & đối soát.
Cơ chế Maker/Checker (4 mắt)
Quy tắc tuyệt đối: Người tạo không bao giờ được phép tự phê duyệt chính giao dịch của mình nhằm ngăn chặn gian lận nội bộ.
EOD - Thời điểm nhạy cảm
Cuối ngày (End of Day), hệ thống Core tạm dừng nhận giao dịch mới để thực hiện các nghiệp vụ "đóng sổ".
Tài chính
Tính lãi dự chi và trích lập dự phòng.
Hệ thống
Chốt số dư cuối ngày và dọn dẹp data.
Báo cáo
Tạo file đối soát và báo cáo quản trị.
Lưu ý cho BA khi thiết kế:
- Hệ thống Core thường tạm ngưng (Downtime) trong lúc chạy EOD.
- Cần thiết kế cơ chế hàng đợi (Queue) để tiếp nhận giao dịch và xử lý sau khi EOD hoàn tất.
- Thiết kế SLA (thời gian phản hồi) phù hợp, tránh báo lỗi "System Timeout" gây hoang mang cho người dùng.